Every student is required to write an essay on the topic: chọn câu đồng nghĩa

Trả lời nhanh

Câu “Every student is required to write an essay on the topic” nghĩa là “Mọi học sinh bị yêu cầu phải viết một bài luận về chủ đề này”. Câu đồng nghĩa đúng là “Every student must write an essay on the topic” (hoặc “has to write”). Phương án dùng “might” là sai, vì “might” chỉ khả năng, còn “be required to” chỉ sự bắt buộc.

Phân tích đề bài

Đây là dạng câu viết lại câu (sentence transformation) với động từ khuyết thiếu. Cấu trúc gốc là S + be required to + V. Cấu trúc này diễn tả quy định hoặc yêu cầu từ nhà trường, luật lệ, giáo viên.

Ta cần chọn câu có sắc thái nghĩa bắt buộc tương đương. Chỉ cần nhìn vào động từ khuyết thiếu là có thể loại ngay những phương án sai nghĩa.

Đáp án và giải thích

Đáp án đúng: Every student must write an essay on the topic. Có thể thay “must” bằng “has to”.

  • must / has to: bắt buộc. Đây là sắc thái của “be required to”.
  • might: có thể, chưa chắc. Câu “Every student might write an essay” nghĩa là “có thể có học sinh sẽ viết bài luận”. Câu này không còn nghĩa bắt buộc nên sai.
  • should: nên làm. Mức độ nhẹ hơn nhiều, chỉ là lời khuyên.
  • can / may: được phép hoặc có khả năng. Nghĩa là tự do lựa chọn, ngược với bắt buộc.
  • needn’t: không cần. Nghĩa ngược hẳn.

Lưu ý: đề gốc trên trang này không kèm đủ bốn phương án. Vì vậy phần loại trừ ở trên dựa trên các động từ khuyết thiếu thường xuất hiện trong dạng bài này. Nếu đề của em có phương án khác, hãy áp dụng cùng cách so sánh sắc thái nghĩa.

Bảng so sánh mức độ bắt buộc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
must / have to / be required to Bắt buộc Students must wear uniforms.
should / ought to Nên làm Students should read more.
may / might / could Có khả năng, có thể He might be late.
don’t have to / needn’t Không cần thiết You don’t have to come.
mustn’t Cấm You mustn’t cheat.

Mẹo nhớ

Gặp be required to, be obliged to, be supposed to (quy định), em nghĩ ngay đến must / have to. Gặp might, may, perhaps, possibly thì nghĩ đến khả năng. Hai nhóm này không hoán đổi cho nhau.

Lỗi sai thường gặp

  • Chọn “might” vì thấy nó “lịch sự” hơn. Thực tế “might” làm câu mất nghĩa bắt buộc.
  • Nhầm mustn’t (cấm) với don’t have to (không cần).
  • Quên chuyển động từ về nguyên mẫu sau must. Phải viết “must write”, không viết “must to write”.
  • Giữ nguyên “be required to” nhưng không chia “be” đúng chủ ngữ: “Every student is required” (every + danh từ số ít).

Bài luyện tập (tự đặt)

  1. All employees are required to attend the meeting. → All employees ______ attend the meeting. (must / might)
  2. Visitors are required to sign in at the gate. → Visitors ______ sign in at the gate. (has to / have to)
  3. Every candidate is required to bring an ID card. Viết lại bằng “must”.

Đáp án:

  1. must (might sai nghĩa).
  2. have to (chủ ngữ “Visitors” là số nhiều).
  3. Every candidate must bring an ID card.

Câu hỏi thường gặp

Every student is required to write an essay on the topic viết lại thế nào?

Viết lại là "Every student must write an essay on the topic" hoặc "Every student has to write an essay on the topic". Cả hai đều giữ nghĩa bắt buộc.

Vì sao không dùng might thay cho be required to?

"Might" diễn tả khả năng xảy ra, không có nghĩa bắt buộc. Thay vào thì câu đổi nghĩa thành "có thể có học sinh sẽ viết bài luận".

Sau be required to dùng động từ dạng nào?

Dùng động từ nguyên mẫu có to: be required to + V. Ví dụ: He is required to submit the report.

Must và have to khác nhau thế nào?

Must thường là sự bắt buộc xuất phát từ người nói. Have to thường là bắt buộc từ quy định bên ngoài. Trong bài viết lại câu, hai từ này thường đều được chấp nhận.