Choosing clothes can be difficult: cách hoàn thành câu và bài tập

Trả lời nhanh

Trong câu “Some people want to be fashionable but they…”, liên từ but báo hiệu ý đối lập. Vế sau phải nói điều mâu thuẫn với việc chạy theo thời trang, ví dụ: they also want to feel comfortable (họ cũng muốn thấy thoải mái) hoặc they cannot afford expensive clothes (họ không đủ tiền mua đồ đắt).

Câu này nói về điều gì?

Đoạn mở đầu “Choosing clothes can be difficult” (Chọn quần áo có thể khó) là câu chủ đề. Các câu sau giải thích vì sao việc chọn đồ lại khó. Mỗi lý do thường là một sự giằng co: đẹp nhưng không thoải mái, hợp mốt nhưng đắt, muốn nổi bật nhưng phải theo quy định.

Vì chưa có đủ phương án gốc của đề, bài viết này hướng dẫn cách suy luận. Các câu hoàn chỉnh bên dưới là ví dụ do thầy cô tự đặt để minh hoạ.

Cách chọn đúng phần nối sau “but”

  1. Xác định ý vế trước: “want to be fashionable” là mong muốn hợp thời trang.
  2. Tìm ý ngược hoặc bổ sung có tính giằng co: thoải mái, giá tiền, thời tiết, nội quy trường, sở thích riêng.
  3. Kiểm tra chủ ngữ và thì: sau “they” là động từ chia ở thì hiện tại đơn (want, need, cannot, prefer).
  4. Đọc lại cả đoạn: phần nối phải hợp với câu chủ đề “difficult”.

Các cách hoàn thành câu (ví dụ tự đặt)

Phần nối Nghĩa
…but they also want to feel comfortable. …nhưng họ cũng muốn thấy thoải mái.
…but they cannot afford expensive brands. …nhưng họ không đủ tiền mua hàng hiệu.
…but they have to follow the school dress code. …nhưng họ phải theo quy định trang phục của trường.
…but they don’t know which styles suit them. …nhưng họ không biết kiểu nào hợp với mình.

Từ vựng chủ đề trang phục

  • fashionable (adj): hợp thời trang. Danh từ là fashion.
  • comfortable (adj): thoải mái. Chú ý cách viết: com-for-ta-ble.
  • casual / formal: thường ngày / trang trọng.
  • suit (v): hợp với ai về kiểu dáng hay màu sắc. fit (v): vừa về kích cỡ.
  • afford (v): đủ khả năng chi trả. Đi với “can/can’t”.
  • dress code: quy định về trang phục.

Lỗi sai thường gặp

  • Dùng because thay cho but: câu mất nghĩa đối lập.
  • Nhầm suit và fit: “The shirt fits me” nói về cỡ áo, “The colour suits me” nói về độ hợp.
  • Quên động từ sau “they”, hoặc chia sai: viết “they wants” thay vì “they want”.
  • Viết fashion khi cần tính từ fashionable: sau “be” cần tính từ.

Mẹo nhớ: thấy but thì tự hỏi “điều gì cản trở vế trước?”. Câu trả lời chính là phần cần điền.

Bài luyện tập

Bài 1. Điền but, so, although vào chỗ trống.

  1. I like this dress, ___ it is too expensive.
  2. It was cold, ___ I wore a thick coat.
  3. ___ the shirt was cheap, it looked great.

Bài 2. Nối hai câu thành một câu dùng but: “Some people want to be fashionable. They also want to feel comfortable.”

Bài 3. Hoàn thành câu theo ý riêng: “Choosing clothes can be difficult because…”

Đáp án

  • Bài 1: a) but (đắt nên ngăn cản việc thích); b) so (lạnh nên mặc áo dày, quan hệ nguyên nhân – kết quả); c) Although (đầu câu, nhượng bộ).
  • Bài 2: Some people want to be fashionable, but they also want to feel comfortable.
  • Bài 3 (gợi ý): …there are so many styles to choose from. / …I want clothes that are both cheap and good-looking.

Câu hỏi thường gặp

Sau "Some people want to be fashionable but they" nên điền gì?

Điền một ý đối lập hoặc cản trở, ví dụ "also want to feel comfortable" hoặc "cannot afford expensive clothes". Động từ sau they chia ở hiện tại đơn.

Fashionable và comfortable khác nhau thế nào?

Fashionable là hợp thời trang, nhìn đẹp theo xu hướng. Comfortable là mặc vào thấy thoải mái, dễ chịu. Hai điều này nhiều khi không đi cùng nhau, nên mới "khó chọn".

Khi nào dùng but, khi nào dùng so?

But nối hai ý đối lập. So nối nguyên nhân với kết quả: "It was cold, so I wore a coat".