Trả lời nhanh
Quá trình nội sinh do nội lực (năng lượng từ bên trong Trái Đất) gây ra, làm nâng, hạ, uốn nếp, đứt gãy vỏ Trái Đất nên bề mặt trở nên gồ ghề. Quá trình ngoại sinh do ngoại lực (chủ yếu từ bức xạ Mặt Trời) gây ra, gồm phong hoá, bóc mòn, vận chuyển, bồi tụ, có xu hướng san bằng địa hình. Hai quá trình đối nghịch nhưng diễn ra đồng thời.
1. Hiểu đúng hai khái niệm
Quá trình nội sinh là các quá trình xảy ra do nội lực. Nội lực là lực phát sinh từ bên trong Trái Đất, nguồn năng lượng chủ yếu đến từ sự phân rã các chất phóng xạ, nhiệt trong lòng đất và sự sắp xếp lại vật chất theo trọng lực.
Quá trình ngoại sinh là các quá trình xảy ra do ngoại lực. Ngoại lực là lực có nguồn gốc ở bên ngoài, trên bề mặt Trái Đất, nguồn năng lượng chủ yếu là bức xạ Mặt Trời. Các tác nhân gồm nhiệt độ, nước (mưa, sông, biển, băng hà), gió, sinh vật và cả hoạt động của con người.
2. Bảng phân biệt quá trình nội sinh và ngoại sinh
| Tiêu chí | Quá trình nội sinh | Quá trình ngoại sinh |
|---|---|---|
| Nguồn gốc lực | Bên trong Trái Đất (nội lực) | Bên ngoài, trên bề mặt (ngoại lực) |
| Nguồn năng lượng | Nhiệt từ phân rã phóng xạ, trọng lực, chuyển động của các lớp vật chất | Chủ yếu là bức xạ Mặt Trời, cộng thêm trọng lực |
| Tác nhân | Vận động kiến tạo, hoạt động macma | Nhiệt độ, nước, gió, băng, sinh vật, con người |
| Biểu hiện chính | Uốn nếp, đứt gãy, nâng lên – hạ xuống, động đất, núi lửa | Phong hoá, bóc mòn, vận chuyển, bồi tụ |
| Xu hướng tác động | Tạo ra địa hình lớn (núi, cao nguyên, đồng bằng kiến tạo, biển, hố sâu), làm bề mặt gồ ghề | Phá huỷ, san bằng địa hình cũ và tạo địa hình nhỏ hơn (thung lũng, hang động, bãi bồi, đồng bằng châu thổ) |
| Phạm vi, tốc độ | Quy mô lớn; thường chậm, nhưng động đất, núi lửa xảy ra đột ngột | Quy mô nhỏ hơn; thường chậm, tích luỹ lâu dài (trừ lũ quét, sạt lở) |
3. Các quá trình cụ thể cần nhớ
Nội sinh
- Vận động theo phương thẳng đứng: nâng lên hoặc hạ xuống từng khu vực, làm biển tiến, biển thoái.
- Vận động theo phương nằm ngang: nén ép tạo nếp uốn, tách giãn hoặc dịch chuyển tạo đứt gãy.
- Hoạt động macma: phun trào núi lửa, xâm nhập; kèm theo động đất.
Ngoại sinh
- Phong hoá: đá bị phá vỡ, biến đổi tại chỗ (vật lí, hoá học, sinh học).
- Bóc mòn: vật liệu bị cuốn đi khỏi nơi ban đầu (xâm thực, thổi mòn, mài mòn…).
- Vận chuyển: vật liệu được dời đi bằng nước, gió, băng, trọng lực.
- Bồi tụ: vật liệu lắng đọng, tích tụ thành địa hình mới.
4. Vì sao hai quá trình lại đối nghịch mà vẫn cùng tồn tại?
Nội lực nâng núi lên, ngoại lực lập tức tác động lên chính ngọn núi đó: mưa xói mòn, nước chảy cắt thung lũng, đá vỡ vụn rồi bị mang xuống thấp. Nếu chỉ có ngoại lực thì núi sẽ thấp dần, bề mặt dần phẳng. Nếu chỉ có nội lực thì địa hình ngày càng cao thấp chênh lệch. Địa hình ta thấy là kết quả cân bằng tạm thời của hai lực đối nghịch này.
5. Ví dụ ở Việt Nam
- Dãy Hoàng Liên Sơn cao đồ sộ: kết quả của vận động nâng lên (nội sinh), sau đó bị chia cắt bởi các thung lũng sông (ngoại sinh).
- Hang động ở vùng đá vôi: khối đá vôi có nguồn gốc trầm tích được nâng lên nhờ nội lực; hang động hình thành do nước mưa hoà tan đá (ngoại sinh).
- Đồng bằng sông Hồng, đồng bằng sông Cửu Long: phù sa sông bồi đắp (ngoại sinh) trên vùng trũng do vận động hạ thấp (nội sinh).
6. Lỗi sai thường gặp và mẹo nhớ
- Nhầm “núi lửa là ngoại sinh”: núi lửa phun lên từ bên trong, thuộc nội sinh. Nhưng việc lớp tro núi lửa bị mưa rửa trôi sau đó lại là ngoại sinh.
- Quên con người: chặt rừng, đào núi, làm ruộng bậc thang được tính vào tác nhân ngoại lực.
- Cho rằng ngoại lực chỉ phá huỷ: bồi tụ cũng là ngoại sinh và tạo ra địa hình mới.
- Mẹo nhớ: “Nội = trong lòng đất, nâng – uốn – gãy – rung – phun. Ngoại = Mặt Trời + nước + gió, phá – chuyển – bồi”.
7. Bài luyện tập
- Xếp các hiện tượng sau vào nội sinh hay ngoại sinh: động đất; mưa làm xói mòn đất dốc; sông bồi đắp bãi bồi; núi lửa phun trào.
- Giải thích vì sao hang động karst là sản phẩm của cả hai quá trình.
- Nếu một dãy núi ngừng được nâng lên hoàn toàn thì địa hình đó thay đổi thế nào theo thời gian?
Đáp án gợi ý:
- Nội sinh: động đất, núi lửa phun trào. Ngoại sinh: mưa xói mòn đất dốc, sông bồi đắp bãi bồi.
- Nội lực nâng khối đá vôi lên khỏi mặt nước; ngoại lực (nước mưa hoà tan CO2 khoét rỗng đá) tạo hang.
- Ngoại lực tiếp tục bóc mòn, vận chuyển vật liệu xuống thấp nên núi thấp dần, sườn thoải dần, cuối cùng có thể thành đồi thấp hoặc bề mặt bằng.
Câu hỏi thường gặp
Quá trình nội sinh và ngoại sinh khác nhau cơ bản ở điểm nào?
Khác ở nguồn gốc lực: nội sinh do nội lực từ bên trong Trái Đất, làm bề mặt gồ ghề; ngoại sinh do ngoại lực từ bên ngoài, chủ yếu nhờ năng lượng Mặt Trời, có xu hướng san bằng địa hình.
Núi lửa và động đất thuộc quá trình nào?
Cả hai đều thuộc quá trình nội sinh vì có nguyên nhân từ vận động kiến tạo và hoạt động macma bên trong Trái Đất.
Con người có được xem là tác nhân ngoại lực không?
Có. Hoạt động như chặt rừng, khai thác khoáng sản, xây hồ đập, làm ruộng bậc thang làm thay đổi bề mặt địa hình nên được xếp vào tác nhân ngoại lực.
Phong hoá có phải là bóc mòn không?
Không. Phong hoá là sự phá vỡ, biến đổi đá tại chỗ; bóc mòn là vật liệu bị cuốn đi khỏi vị trí ban đầu. Hai khâu này nối tiếp nhau trong quá trình ngoại sinh.