Trả lời nhanh
Đề thi cuối học kì 1 Tiếng Việt lớp 4 thường gồm hai phần, mỗi phần 10 điểm: kiểm tra đọc (đọc thành tiếng 4 điểm, đọc hiểu và luyện từ – câu 6 điểm) và kiểm tra viết (nghe – viết 4 điểm, tập làm văn 6 điểm). Dưới đây là 2 đề mẫu có ma trận, đáp án và cách chấm để các em tự luyện tại nhà.
Cấu trúc đề thi học kì 1 Tiếng Việt lớp 4
Đề của mỗi trường có thể khác chút ít, nhưng khung chung khá giống nhau. Các em nên nắm rõ khung này để phân bố thời gian hợp lí khi làm bài.
| Phần | Nội dung | Điểm |
|---|---|---|
| A.I. Đọc thành tiếng | Đọc một đoạn bài đã học, trả lời 1 câu hỏi về nội dung đoạn vừa đọc | 4 |
| A.II. Đọc hiểu, luyện từ và câu | Đọc thầm văn bản mới, 7 câu: 3 câu trắc nghiệm, 4 câu tự luận ngắn | 6 |
| B.1. Nghe – viết | Đoạn văn khoảng 40–50 chữ, thời gian 15 phút | 4 |
| B.2. Tập làm văn | Viết đoạn hoặc bài văn theo chủ điểm đã học | 6 |
Ma trận nội dung phần đọc hiểu
| Mạch kiến thức | Số câu | Mức độ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Đọc hiểu chi tiết, nội dung chính, bài học | 3 (câu 1, 2, 3) | Nhận biết, thông hiểu | 1,5 |
| Sắp xếp, tổng hợp thông tin trong bài | 1 (câu 4) | Thông hiểu | 1 |
| Biện pháp nghệ thuật, kiểu câu, dấu câu | 1 (câu 5) | Thông hiểu | 1 |
| Danh từ, động từ, tính từ | 1 (câu 6) | Thông hiểu | 1 |
| Vận dụng: đặt câu, tìm từ | 1 (câu 7) | Vận dụng | 1,5 |
Lưu ý: phạm vi kiến thức có thể thay đổi theo phân phối chương trình của từng trường, thầy cô sẽ thông báo cụ thể trong đề cương.
Đề 1
A. Kiểm tra đọc (10 điểm)
I. Đọc thành tiếng (4 điểm). Giáo viên chọn một đoạn trong các bài đã học ở Tập 1, yêu cầu học sinh đọc rõ ràng, ngắt nghỉ đúng, rồi hỏi một câu liên quan đến đoạn vừa đọc.
II. Đọc thầm và làm bài tập (6 điểm). Đọc bài sau:
CÂY BÀNG TRƯỚC CỔNG TRƯỜNG
Cây bàng đứng ở cổng trường đã hơn hai mươi năm. Mùa xuân, cây thay áo mới, những chiếc lá non xanh mơn mởn đung đưa trong gió. Mùa hè, tán lá xòe rộng như chiếc ô khổng lồ che nắng cho học trò chơi nhảy dây. Sang thu, lá bàng chuyển sang màu đỏ nâu rồi lả tả rơi đầy sân. Mùa đông, cây trút hết lá, những cành khẳng khiu vươn lên trời như đang ngủ say chờ xuân về. Với chúng em, cây bàng không chỉ là người bạn che mát mà còn giữ giùm biết bao kỉ niệm tuổi học trò.
Câu 1 (0,5 điểm). Cây bàng đứng ở cổng trường được bao lâu?
- A. Hơn mười năm
- B. Hơn hai mươi năm
- C. Hơn ba mươi năm
- D. Mới được vài năm
Câu 2 (0,5 điểm). Vào mùa hè, tán lá bàng được so sánh với hình ảnh nào?
- A. Chiếc ô khổng lồ
- B. Chiếc nón lá
- C. Tấm chăn xanh
- D. Mái nhà
Câu 3 (0,5 điểm). Với học sinh, cây bàng có ý nghĩa gì?
- A. Chỉ để trang trí sân trường
- B. Nơi duy nhất để chơi trò chơi
- C. Người bạn che mát và lưu giữ nhiều kỉ niệm
- D. Nơi để học sinh trú mưa
Câu 4 (1 điểm). Đánh số 1, 2, 3, 4 vào ô trống để sắp xếp các mùa theo thứ tự xuất hiện trong bài:
☐ Mùa thu ☐ Mùa xuân ☐ Mùa đông ☐ Mùa hè
Câu 5 (1 điểm). Câu “Mùa xuân, cây thay áo mới” đã dùng biện pháp nghệ thuật nào? Cây được gọi hoặc tả bằng từ ngữ chỉ hoạt động của ai?
Câu 6 (1 điểm). Xếp các từ sau vào nhóm thích hợp: tán lá, đung đưa, khẳng khiu, kỉ niệm, rơi, xanh mơn mởn.
- Danh từ: ……………
- Động từ: ……………
- Tính từ: ……………
Câu 7 (1,5 điểm). Dùng biện pháp nhân hóa để viết lại các câu sau cho sinh động:
a) Trống trường vang lên báo giờ vào lớp. (0,75 điểm)
b) Những hạt mưa rơi trên mái nhà. (0,75 điểm)
B. Kiểm tra viết (10 điểm)
1. Nghe – viết (4 điểm). Giáo viên đọc cho học sinh viết đoạn sau:
Sáng sớm, sương còn đọng trắng trên những tàu lá chuối. Con đường làng ngoằn ngoèo uốn quanh cánh đồng lúa chín vàng. Tiếng gà gáy xa xa như gọi mặt trời thức dậy. Bầu trời quê em thật yên bình.
2. Tập làm văn (6 điểm). Viết đoạn văn (khoảng 7–9 câu) nêu ý kiến của em về việc cần giữ gìn và chăm sóc cây xanh ở trường.
Đáp án và hướng dẫn chấm Đề 1
| Câu | Đáp án | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| 1 | B | Câu đầu bài ghi rõ “hơn hai mươi năm”. |
| 2 | A | “tán lá xòe rộng như chiếc ô khổng lồ” – hình ảnh so sánh. |
| 3 | C | Câu cuối bài nêu cây bàng là người bạn che mát và giữ kỉ niệm. |
| 4 | Mùa xuân: 1; mùa hè: 2; mùa thu: 3; mùa đông: 4 | Thứ tự các mùa trong bài. |
| 5 | Nhân hóa; dùng từ chỉ hoạt động của người (thay áo) để nói về cây | “Thay áo” vốn là việc của con người. |
| 6 | Danh từ: tán lá, kỉ niệm. Động từ: đung đưa, rơi. Tính từ: khẳng khiu, xanh mơn mởn | Danh từ chỉ sự vật, động từ chỉ hoạt động, tính từ chỉ đặc điểm. |
| 7 | Ví dụ: a) Chú trống trường “tùng… tùng…” gọi các bạn vào lớp. b) Những hạt mưa nhảy múa trên mái nhà. | Chấp nhận câu khác nếu gán hành động, suy nghĩ của người cho vật hợp lí. |
Gợi ý làm đoạn văn nêu ý kiến: câu mở đoạn nêu rõ ý kiến; 2–3 câu nêu lí do (cây cho bóng mát, không khí trong lành, làm đẹp trường); 1–2 câu nêu việc làm cụ thể (tưới cây, không bẻ cành, nhắc bạn bè); câu kết khẳng định lại ý kiến.
Đoạn văn tham khảo: Theo em, mỗi học sinh cần có trách nhiệm giữ gìn cây xanh ở trường. Cây cho bóng mát để chúng em vui chơi sau những giờ học căng thẳng. Cây còn làm không khí sân trường trong lành và đẹp hơn. Vì vậy, em không bẻ cành, hái lá và luôn nhắc bạn bè cùng chăm sóc cây. Nhờ chung tay, sân trường sẽ mãi xanh tươi.
Đề 2
A. Kiểm tra đọc (10 điểm)
I. Đọc thành tiếng (4 điểm). Học sinh bốc thăm một đoạn trong các bài đã học, đọc và trả lời câu hỏi của giáo viên.
II. Đọc thầm và làm bài tập (6 điểm). Đọc bài sau:
VƯỜN ỔI CỦA ÔNG
Chiều thứ bảy, Lan theo mẹ về quê thăm ông bà. Ngoài sân, ông đang tỉa cành ổi.
— Ông ơi, sao ông lại cắt bớt cả những cành khỏe thế ạ? — Lan thắc mắc.
Ông cười hiền:
— Cắt bớt cành thì cây mới dồn sức nuôi quả, cháu ạ. Việc gì cũng vậy, muốn có kết quả tốt phải biết kiên trì và chăm sóc.
Lan gật đầu, lấy chiếc xô nhỏ ra tưới cho luống rau. Mùa sau, vườn ổi sai trĩu quả, Lan chọn quả to nhất mang biếu bà.
Câu 1 (0,5 điểm). Lan về quê cùng ai?
- A. Một mình
- B. Cùng mẹ
- C. Cùng bố
- D. Cùng bạn
Câu 2 (0,5 điểm). Vì sao ông cắt bớt cành ổi?
- A. Để lấy củi nhóm bếp
- B. Để cây dồn sức nuôi quả
- C. Vì cành bị sâu
- D. Để sân thoáng hơn
Câu 3 (0,5 điểm). Lời ông nói gợi cho em bài học gì?
- A. Ngày nào cũng phải tưới cây
- B. Muốn có kết quả tốt phải kiên trì và chăm sóc
- C. Nên trồng thật nhiều cây ổi
- D. Cây khỏe thì không cần cắt tỉa
Câu 4 (1 điểm). Dấu gạch ngang trong bài được dùng để làm gì?
Câu 5 (1 điểm). Câu “Ông ơi, sao ông lại cắt bớt cả những cành khỏe thế ạ?” thuộc kiểu câu nào? Nêu một dấu hiệu để nhận ra.
Câu 6 (1 điểm). Tìm danh từ, động từ, tính từ trong câu: “Lan gật đầu, lấy chiếc xô nhỏ ra tưới cho luống rau.”
Câu 7 (1,5 điểm).
a) Viết một từ đồng nghĩa với “chăm chỉ”. (0,5 điểm)
b) Viết một từ trái nghĩa với “chăm chỉ”. (0,5 điểm)
c) Đặt một câu hỏi để hỏi bạn về dự định cuối tuần. (0,5 điểm)
B. Kiểm tra viết (10 điểm)
1. Nghe – viết (4 điểm). Giáo viên đọc cho học sinh viết đoạn sau:
Thư viện trường em nằm ở cuối dãy nhà hai tầng. Giờ ra chơi, chúng em ùa vào chọn sách. Mỗi quyển sách như một cánh cửa mở ra thế giới mới.
2. Tập làm văn (6 điểm). Kể lại một câu chuyện em đã nghe hoặc đã đọc mà em yêu thích (theo trình tự mở đầu – diễn biến – kết thúc).
Đáp án và hướng dẫn chấm Đề 2
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | B – Lan theo mẹ về quê. |
| 2 | B – ông nói rõ: cắt bớt cành để cây dồn sức nuôi quả. |
| 3 | B – bài học nằm ở câu “muốn có kết quả tốt phải biết kiên trì và chăm sóc”. |
| 4 | Dấu gạch ngang đặt đầu dòng để đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật (Lan và ông). |
| 5 | Câu hỏi. Dấu hiệu: có từ để hỏi “sao” và kết thúc bằng dấu chấm hỏi. |
| 6 | Danh từ: Lan, đầu, xô, luống rau. Động từ: gật, lấy, tưới. Tính từ: nhỏ. |
| 7 | a) siêng năng / cần cù. b) lười biếng / lười nhác. c) Ví dụ: Cuối tuần này bạn định làm gì? |
Câu 6 chấm 1 điểm khi tìm đúng cả ba loại từ; thiếu mỗi loại trừ 0,25–0,5 điểm tuỳ thầy cô. Câu 7c cần có dấu chấm hỏi mới được trọn điểm.
Thang điểm tham khảo cho phần viết
- Nghe – viết (4 điểm): bài viết đủ chữ, đúng tốc độ, chữ rõ ràng thì được 4 điểm. Mỗi lỗi (sai âm đầu, vần, thanh, không viết hoa đúng chỗ) thường trừ 0,25 điểm; chữ viết cẩu thả, trình bày bẩn có thể trừ thêm 0,5 điểm toàn bài.
- Tập làm văn (6 điểm): nội dung và bố cục khoảng 3 điểm; dùng từ, đặt câu, chính tả khoảng 2 điểm; ý hay, sáng tạo khoảng 1 điểm.
Mẹo làm bài và lỗi sai thường gặp
- Đọc câu hỏi trước, đọc bài sau. Gạch chân từ khoá trong câu hỏi, rồi tìm câu có từ đó trong bài. Cách này giúp các em tránh chọn phương án “nghe có vẻ đúng” nhưng bài không nói.
- Phân biệt so sánh và nhân hóa. So sánh có từ “như, tựa, giống”; nhân hóa là gán hành động, suy nghĩ, cách gọi của người cho vật. Một câu có thể dùng cả hai, như “cành khẳng khiu như đang ngủ say”.
- Danh từ, động từ, tính từ: danh từ trả lời “ai, cái gì”; động từ trả lời “làm gì”; tính từ cho biết “như thế nào”. Từ “kỉ niệm” là danh từ dù nghe giống từ chỉ trạng thái.
- Dấu gạch ngang: ở đầu dòng thì thường đánh dấu lời nói trực tiếp; ở giữa câu có thể dùng để chú thích hoặc nối các từ ngữ trong liên danh. Đừng chỉ nhớ một công dụng.
- Chính tả: các lỗi hay gặp là l/n, ch/tr, s/x, d/gi/r và dấu hỏi/ngã. Dành 3–5 phút cuối để soát lại bài.
- Tập làm văn: luôn lập dàn ý nhanh 3–4 dòng trước khi viết, không viết lan man mà thiếu câu mở đoạn và câu kết đoạn.
Bài luyện tập thêm (có đáp án)
- Xác định biện pháp nghệ thuật trong câu: “Chiếc cặp sách im lặng nằm chờ chủ nhân.”
Đáp án: nhân hóa (cặp sách “im lặng”, “chờ” như người). - Tìm tính từ trong câu: “Con đường làng quanh co, rợp bóng tre xanh.”
Đáp án: quanh co, xanh. - Thêm dấu gạch ngang vào đoạn hội thoại: Mẹ hỏi: Hôm nay con học gì? Nam đáp: Con học bài về cây cối ạ.
Đáp án: đặt dấu gạch ngang ở đầu dòng trước lời của mẹ và lời của Nam khi xuống dòng.
Tài liệu ôn thi học kì 1 liên quan
- Đề cương ôn tập học kì 1 Tiếng Việt lớp 4
- Đề thi giữa kì 1 Tiếng Việt lớp 4
- Tổng hợp đề thi Tiếng Việt lớp 4 Kết nối tri thức
- Giải SGK Tiếng Việt lớp 4 Kết nối tri thức
- Văn mẫu lớp 4 Kết nối tri thức
Câu hỏi thường gặp
Đề thi học kì 1 Tiếng Việt lớp 4 Kết nối tri thức gồm những phần nào?
Gồm phần kiểm tra đọc (đọc thành tiếng 4 điểm, đọc hiểu và luyện từ – câu 6 điểm) và phần kiểm tra viết (nghe – viết 4 điểm, tập làm văn 6 điểm). Điểm môn thường tính trung bình hai phần.
Trang này có bao nhiêu đề thi?
Trang có 2 đề mẫu đầy đủ, kèm ma trận, đáp án, hướng dẫn chấm và bài luyện thêm. Các em có thể làm lần lượt từng đề trong 40 phút phần đọc hiểu và viết.
Học sinh nên ôn những kiến thức nào cho phần luyện từ và câu?
Nên ôn danh từ, động từ, tính từ, biện pháp so sánh và nhân hóa, dấu gạch ngang, kiểu câu hỏi, từ đồng nghĩa – trái nghĩa. Phạm vi cụ thể phụ thuộc đề cương của trường.
Làm thế nào để viết tốt phần tập làm văn?
Lập dàn ý ngắn, viết đủ mở – thân – kết, dùng từ ngữ gợi tả và biện pháp nghệ thuật đã học, cuối cùng đọc lại để sửa lỗi chính tả và dùng từ.