Unit 7 Traffic – A Closer Look 1 Tiếng Anh 7 Global Success

Trả lời nhanh

A Closer Look 1 của Unit 7 (Traffic) tập trung vào từ vựng về giao thông – phương tiện, biển báo, quy tắc an toàn – và phần phát âm. Để làm tốt, em cần nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng các từ như pavement, zebra crossing, traffic jam, helmet, seat belt, rồi đặt câu với chúng.

Phần này học gì?

Như các bài A Closer Look 1 khác trong Tiếng Anh 7 Global Success, bài gồm hai mảng: Vocabulary (từ vựng theo chủ đề) và Pronunciation (phát âm). Chủ đề Unit 7 là giao thông, nên các từ xoay quanh đường phố, phương tiện, biển báo và luật đi đường.

Trang này không chép lại nội dung sách. Thầy hệ thống từ vựng theo nhóm, kèm mẹo nhớ và bài luyện tập tự đặt để em đối chiếu khi làm bài trong sách.

Từ vựng giao thông cần nhớ

Nhóm 1: Con đường và công trình

Từ Phiên âm Nghĩa
pavement /ˈpeɪvmənt/ vỉa hè
zebra crossing /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/ vạch qua đường cho người đi bộ
roundabout /ˈraʊndəbaʊt/ bùng binh, vòng xuyến
road sign /ˈrəʊd saɪn/ biển báo giao thông
traffic light /ˈtræfɪk laɪt/ đèn giao thông
traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ tắc đường

Nhóm 2: Người và phương tiện

Từ Phiên âm Nghĩa
pedestrian /pəˈdestriən/ người đi bộ
vehicle /ˈviːəkl/ phương tiện giao thông
underground /ˈʌndəɡraʊnd/ tàu điện ngầm

Nhóm 3: An toàn khi tham gia giao thông

Từ / cụm từ Nghĩa
helmet /ˈhelmɪt/ mũ bảo hiểm
seat belt /ˈsiːt belt/ dây an toàn
obey the rules tuân thủ luật lệ
cross the road băng qua đường
fasten your seat belt thắt dây an toàn

Mẹo nhớ nhanh

  • Zebra là ngựa vằn – vạch qua đường kẻ sọc đen trắng như ngựa vằn, nên gọi là zebra crossing.
  • Pedestrian bắt đầu bằng “ped-” (chân, như pedal – bàn đạp): người đi bằng chân.
  • Roundabout = round (tròn) + about (xung quanh): xe chạy vòng quanh.
  • Traffic jam: jam là “kẹt cứng”, giống jam bánh mì dính chặt vào nhau.

Phát âm: chú ý trọng âm

Từ nhiều âm tiết trong chủ đề này thường dễ đặt sai trọng âm. Em đọc theo nhóm và gạch dưới âm tiết nhấn:

  • Trọng âm âm tiết 1: TRAFfic, PAVEment, ROUNDabout, VEhicle, HELmet.
  • Trọng âm âm tiết 2: peDEStrian.

Lỗi hay gặp: đọc “vehicle” thành /veˈhɪkl/ vì thấy chữ “h” – thực tế “h” câm, đọc /ˈviːəkl/. Khi làm bài phát âm trong sách, em nên đọc to từng từ ba lần rồi mới chọn đáp án.

Cách dùng từ khi đặt câu

  • Đi bằng phương tiện: by bus, by bike, by underground; đi bộ: on foot.
  • wear a helmet (đội mũ bảo hiểm), fasten a seat belt (thắt dây an toàn) – đừng dùng “put on a seat belt” thay cho cách nói quen thuộc này khi làm bài.
  • traffic jam là danh từ đếm được: a traffic jam, heavy traffic jams; còn traffic một mình là danh từ không đếm được: heavy traffic.

Luyện tập (tự đặt)

Bài 1. Điền từ phù hợp: pavement, zebra crossing, helmet, seat belt, traffic jam.

  1. Pedestrians should walk on the ______, not on the road.
  2. Always use the ______ when you cross a busy street.
  3. You must wear a ______ when you ride a motorbike.
  4. Please fasten your ______ before the car starts.
  5. We arrived late because of a terrible ______.

Bài 2. Chọn từ có trọng âm chính khác: (a) traffic – pavement – pedestrian; (b) helmet – vehicle – roundabout.

Bài 3. Viết một câu với by underground và một câu với on foot.

Đáp án

  • Bài 1: 1. pavement; 2. zebra crossing; 3. helmet; 4. seat belt; 5. traffic jam.
  • Bài 2: (a) pedestrian (trọng âm âm tiết 2, hai từ còn lại âm tiết 1); (b) cả ba đều nhấn âm tiết 1 nên không có từ khác biệt – em có thể kiểm chứng bằng cách đọc to.
  • Bài 3 (gợi ý): My uncle goes to work by underground. / I go to the school library on foot.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết sai chính tả: pavement (không phải “pavment”), pedestrian (không phải “pedastrian”).
  • Nhầm road (đường nói chung) và street (đường phố có nhà hai bên).
  • Thêm “s” cho traffic khi chỉ giao thông nói chung.

Câu hỏi thường gặp

Unit 7 Tiếng Anh 7 Global Success học về chủ đề gì?

Unit 7 có chủ đề Traffic (giao thông), gồm từ vựng về phương tiện, biển báo, luật đi đường và an toàn khi tham gia giao thông.

A Closer Look 1 gồm những phần nào?

Phần này thường gồm Vocabulary (từ vựng theo chủ đề) và Pronunciation (phát âm), sau đó đến A Closer Look 2 học ngữ pháp.

Làm sao nhớ nhanh từ vựng giao thông?

Nhóm từ theo chủ đề (đường, người, phương tiện, an toàn), dùng mẹo liên tưởng như zebra – ngựa vằn, rồi đặt câu với mỗi từ.

"Vehicle" đọc như thế nào?

Đọc là /ˈviːəkl/, nhấn âm tiết đầu; chữ "h" là âm câm.