SO2 + KMnO4 + H2O → MnSO4 + K2SO4 + H2SO4: cân bằng và hiện tượng

Trả lời nhanh

Phương trình đúng: 5SO2 + 2KMnO4 + 2H2O → 2MnSO4 + K2SO4 + 2H2SO4. SO2 đóng vai trò chất khử (S+4 lên S+6), KMnO4 là chất oxi hoá (Mn+7 xuống Mn+2). Hiện tượng: dung dịch màu tím nhạt dần rồi mất màu.

Phương trình phản ứng SO2 tác dụng với KMnO4

5SO2 + 2KMnO4 + 2H2O → 2MnSO4 + K2SO4 + 2H2SO4

  • Điều kiện: nhiệt độ thường, SO2 sục vào dung dịch KMnO4.
  • Hiện tượng: dung dịch tím của ion MnO4– bị nhạt màu dần, cuối cùng trở nên không màu (ion Mn2+ gần như không màu ở nồng độ loãng).
  • Sản phẩm: mangan(II) sunfat, kali sunfat và axit sunfuric.

Cân bằng bằng phương pháp thăng bằng electron

Làm lần lượt theo 4 bước quen thuộc:

  1. Xác định số oxi hoá thay đổi: S+4O2 → H2S+6O4; KMn+7O4 → Mn+2SO4.
  2. Viết quá trình cho – nhận electron:

    S+4 → S+6 + 2e (quá trình oxi hoá)

    Mn+7 + 5e → Mn+2 (quá trình khử)
  3. Nhân hệ số cho số electron cho = nhận: bội chung nhỏ nhất của 2 và 5 là 10, nên nhân 5 cho quá trình của S và nhân 2 cho quá trình của Mn.
  4. Đặt hệ số vào phương trình: 5SO2 + 2KMnO4 → … Sau đó cân bằng S, K, rồi H và O bằng H2O.

Kiểm tra lại số nguyên tử hai vế:

Nguyên tố Vế trái Vế phải
S 5 2 + 1 + 2 = 5
K 2 2
Mn 2 2
H 4 4
O 10 + 8 + 2 = 20 8 + 4 + 8 = 20

Phương trình ion thu gọn

5SO2 + 2MnO4– + 2H2O → 5SO42– + 2Mn2+ + 4H+

Kiểm tra điện tích: vế trái là 2×(–1) = –2; vế phải là 5×(–2) + 2×(+2) + 4×(+1) = –2. Hai vế bằng nhau nên phương trình đúng. Nhờ phương trình này, em thấy phản ứng tạo ra H+ nên dung dịch sau phản ứng có tính axit.

Vì sao SO2 làm mất màu thuốc tím?

Trong SO2, lưu huỳnh có số oxi hoá +4, nằm ở mức trung gian giữa –2 và +6 nên vừa có tính khử, vừa có tính oxi hoá. Gặp chất oxi hoá mạnh như KMnO4, Br2, nước clo… thì SO2 thể hiện tính khử. Gặp chất khử mạnh như H2S thì SO2 thể hiện tính oxi hoá.

Mẹo nhớ: “Gặp chất mạnh thì SO2 nhường electron”. Đây là phản ứng đặc trưng để nhận biết SO2 khi có mặt khí CO2, vì CO2 không làm mất màu thuốc tím.

Lỗi sai thường gặp

  • Viết sản phẩm là S hoặc H2S. Sai, vì SO2 bị oxi hoá lên +6 nên tạo SO42– (H2SO4).
  • Quên H2O ở vế trái nên không cân bằng được H và O.
  • Viết sản phẩm là MnO2 (kết tủa nâu đen). MnO2 chỉ tạo ra trong môi trường trung tính hoặc bazơ yếu. Ở đây phản ứng sinh axit nên sản phẩm là Mn2+.
  • Nhầm vai trò: SO2 là chất khử, không phải chất oxi hoá.

Bài tập vận dụng (tự đặt, có đáp án)

Bài 1. Tổng hệ số (số nguyên, tối giản) của các chất trong phương trình SO2 + KMnO4 + H2O → MnSO4 + K2SO4 + H2SO4 bằng bao nhiêu?

Đáp án: 5 + 2 + 2 + 2 + 1 + 2 = 14.

Bài 2. Sục V lít khí SO2 (đkc, 1 mol khí ở 24,79 lít) vào 100 mL dung dịch KMnO4 0,02M thì dung dịch vừa mất màu hoàn toàn. Tính V.

Đáp án: n(KMnO4) = 0,1 × 0,02 = 0,002 mol. Theo phương trình, n(SO2) = 0,002 × 5/2 = 0,005 mol. V = 0,005 × 24,79 ≈ 0,124 lít (khoảng 124 mL).

Bài 3. Cho 0,1 mol SO2 phản ứng vừa đủ với dung dịch KMnO4. Tính số mol KMnO4 đã dùng và số mol H2SO4 sinh ra.

Đáp án: n(KMnO4) = 0,1 × 2/5 = 0,04 mol; n(H2SO4) = 0,1 × 2/5 = 0,04 mol.

Tóm tắt cần nhớ

  • 5SO2 + 2KMnO4 + 2H2O → 2MnSO4 + K2SO4 + 2H2SO4.
  • Tỉ lệ mol SO2 : KMnO4 = 5 : 2.
  • SO2 là chất khử; KMnO4 là chất oxi hoá; dung dịch mất màu tím.
  • Dùng dung dịch KMnO4 (hoặc nước brom) để nhận biết SO2, phân biệt với CO2.

Câu hỏi thường gặp

SO2 tác dụng với KMnO4 có hiện tượng gì?

Dung dịch KMnO4 màu tím nhạt dần rồi mất màu hoàn toàn khi SO2 vừa đủ hoặc dư, vì MnO4– bị khử thành Mn2+ gần như không màu.

Trong phản ứng SO2 + KMnO4, chất nào là chất khử?

SO2 là chất khử vì lưu huỳnh tăng số oxi hoá từ +4 lên +6. KMnO4 là chất oxi hoá vì Mn giảm từ +7 xuống +2.

Có thể dùng KMnO4 để phân biệt SO2 và CO2 không?

Có. SO2 làm mất màu dung dịch KMnO4, còn CO2 không phản ứng nên dung dịch vẫn giữ màu tím.

Tỉ lệ mol giữa SO2 và KMnO4 trong phản ứng là bao nhiêu?

Tỉ lệ n(SO2) : n(KMnO4) = 5 : 2, theo phương trình 5SO2 + 2KMnO4 + 2H2O → 2MnSO4 + K2SO4 + 2H2SO4.