Trả lời nhanh
Phương trình cân bằng: 6FeSO4 + K2Cr2O7 + 7H2SO4 → 3Fe2(SO4)3 + Cr2(SO4)3 + K2SO4 + 7H2O. Fe2+ bị oxi hoá thành Fe3+, còn Cr+6 trong K2Cr2O7 bị khử thành Cr3+; H2SO4 đóng vai trò môi trường axit.
Phương trình phản ứng
6FeSO4 + K2Cr2O7 + 7H2SO4 → 3Fe2(SO4)3 + Cr2(SO4)3 + K2SO4 + 7H2O
- Điều kiện: nhiệt độ thường, dung dịch H2SO4 loãng.
- Loại phản ứng: oxi hoá – khử.
- Phương trình ion thu gọn: 6Fe2+ + Cr2O72− + 14H+ → 6Fe3+ + 2Cr3+ + 7H2O
Cân bằng bằng phương pháp thăng bằng electron
- Xác định số oxi hoá thay đổi: Fe+2 → Fe+3; Cr+6 → Cr+3.
- Viết quá trình cho – nhận electron (chú ý K2Cr2O7 có 2 nguyên tử Cr):
Quá trình oxi hoá: 2Fe+2 → 2Fe+3 + 2e (nhân 3)
Quá trình khử: 2Cr+6 + 6e → 2Cr+3 (nhân 1) - Đặt hệ số: 6FeSO4 (cho 6e), 1K2Cr2O7 (nhận 6e); từ đó 3Fe2(SO4)3, 1Cr2(SO4)3, 1K2SO4.
- Cân bằng gốc SO4: bên phải có 9 + 3 + 1 = 13 nhóm SO4. Bên trái FeSO4 đã có 6, vậy cần 13 − 6 = 7 H2SO4.
- Cân bằng H và O: 7H2SO4 có 14 H nên tạo 7H2O. Kiểm tra O: vế trái 24 + 7 + 28 = 59; vế phải 36 + 12 + 4 + 7 = 59. Đúng.
Vai trò của các chất
| Chất | Vai trò | Giải thích |
|---|---|---|
| FeSO4 | Chất khử | Fe+2 nhường 1e thành Fe+3 |
| K2Cr2O7 | Chất oxi hoá | Cr+6 nhận 3e thành Cr+3 |
| H2SO4 | Môi trường | Cung cấp H+ để Cr2O72− bị khử; số oxi hoá của S không đổi |
Hiện tượng nhận biết
Dung dịch K2Cr2O7 có màu da cam. Khi nhỏ vào dung dịch FeSO4 đã axit hoá bằng H2SO4, màu da cam mất dần, dung dịch chuyển sang màu xanh lục (do ion Cr3+, hơi ngả vàng nâu vì có thêm Fe3+). Phản ứng không tạo kết tủa hay khí.
Vì sao phải có H2SO4?
Trong ion thu gọn có 14H+ tham gia. Nếu thiếu axit, Cr2O72− không bị khử về Cr3+ được, và Fe3+, Cr3+ còn dễ tạo kết tủa hiđroxit. Người ta chọn H2SO4 vì ion SO42− không bị K2Cr2O7 oxi hoá; còn HCl là chất khử nhẹ nên dùng HCl có thể gây sai số.
Ứng dụng
- Chuẩn độ oxi hoá – khử: dùng K2Cr2O7 chuẩn để xác định nồng độ Fe2+ (thường dùng chất chỉ thị đổi màu riêng).
- Phân tích hàm lượng sắt trong quặng, thuốc bổ sắt sau khi khử toàn bộ sắt về Fe2+.
Lỗi sai thường gặp
- Quên rằng K2Cr2O7 có hai nguyên tử Cr nên nhận 6e (không phải 3e).
- Quên Fe2(SO4)3 có 2 nguyên tử Fe nên hệ số 3 ứng với 6 FeSO4.
- Coi H2SO4 là chất oxi hoá – sai, ở đây nó chỉ là môi trường.
- Mẹo kiểm tra: đếm gốc SO4 trước, rồi đếm H và O sẽ khớp nếu đúng.
Bài tập vận dụng
Bài 1. Cần bao nhiêu gam K2Cr2O7 (M = 294 g/mol) để oxi hoá hết 0,3 mol FeSO4 trong môi trường H2SO4 dư?
Đáp án: n(K2Cr2O7) = 0,3 : 6 = 0,05 mol → m = 0,05 × 294 = 14,7 g.
Bài 2. Chuẩn độ 20 mL dung dịch FeSO4 (đã axit hoá) cần vừa đủ 10 mL dung dịch K2Cr2O7 0,02M. Tính nồng độ mol của FeSO4.
Đáp án: n(K2Cr2O7) = 0,01 × 0,02 = 2×10−4 mol → n(FeSO4) = 6 × 2×10−4 = 1,2×10−3 mol → CM = 1,2×10−3 : 0,02 = 0,06M.
Bài 3. Khi cho 0,06 mol FeSO4 phản ứng hoàn toàn, tính khối lượng Fe2(SO4)3 (M = 400 g/mol) tạo thành và số mol H2SO4 đã phản ứng.
Đáp án: n(Fe2(SO4)3) = 0,06 : 2 = 0,03 mol → m = 12 g; n(H2SO4) = 0,06 × 7 : 6 = 0,07 mol.
Câu hỏi thường gặp
K2Cr2O7 tác dụng với FeSO4 và H2SO4 tạo ra sản phẩm gì?
Tạo Fe2(SO4)3, Cr2(SO4)3, K2SO4 và H2O. Phương trình: 6FeSO4 + K2Cr2O7 + 7H2SO4 → 3Fe2(SO4)3 + Cr2(SO4)3 + K2SO4 + 7H2O.
Trong phản ứng này H2SO4 có phải chất oxi hoá không?
Không. Số oxi hoá của lưu huỳnh không đổi, H2SO4 chỉ cung cấp ion H+ tạo môi trường axit cho Cr2O7(2-) bị khử thành Cr3+.
Hiện tượng của phản ứng K2Cr2O7 với FeSO4 trong H2SO4 là gì?
Dung dịch màu da cam của K2Cr2O7 mất dần và chuyển sang màu xanh lục của Cr3+, không có khí hay kết tủa.
Một mol K2Cr2O7 oxi hoá được bao nhiêu mol FeSO4?
1 mol K2Cr2O7 nhận 6 mol electron nên oxi hoá được 6 mol FeSO4 (mỗi Fe2+ nhường 1 electron).