Trả lời nhanh
Na2SO4 tác dụng với BaCl2 theo phương trình Na2SO4 + BaCl2 → 2NaCl + BaSO4↓. Đây là phản ứng trao đổi trong dung dịch, tạo kết tủa trắng BaSO4 không tan trong nước và không tan trong axit mạnh. Nhờ đặc điểm đó, người ta dùng BaCl2 để nhận biết ion sunfat SO42-.
Điều kiện và loại phản ứng
Phản ứng xảy ra ngay ở nhiệt độ thường khi trộn dung dịch hai muối. Đây là phản ứng trao đổi ion giữa hai muối tan, điều kiện để phản ứng xảy ra là sản phẩm có chất kết tủa. Ở đây BaSO4 là chất kết tủa nên phản ứng diễn ra đến cùng.
Hiện tượng
- Hai dung dịch ban đầu đều trong suốt, không màu.
- Khi nhỏ BaCl2 vào Na2SO4, xuất hiện ngay kết tủa màu trắng, đục như sữa.
- Nhỏ thêm vài giọt dung dịch HCl hoặc HNO3 loãng, kết tủa không tan.
Phương trình ion
- Dạng ion đầy đủ: 2Na+ + SO42- + Ba2+ + 2Cl– → BaSO4↓ + 2Na+ + 2Cl–
- Dạng ion thu gọn: Ba2+ + SO42- → BaSO4↓
Ion Na+ và Cl– có mặt ở cả hai vế nên bị lược bỏ, chỉ giữ lại ion thật sự tham gia phản ứng. Vì thế mọi muối chứa gốc sunfat tan (như K2SO4, MgSO4, H2SO4) đều cho phản ứng ion thu gọn giống hệt khi gặp ion Ba2+.
Ứng dụng: nhận biết ion sunfat
Để kiểm tra một dung dịch có chứa gốc SO42- hay không, nhỏ dung dịch BaCl2 vào mẫu thử:
- Có kết tủa trắng, nhỏ thêm axit mạnh mà kết tủa không tan thì mẫu có ion sunfat.
- Cần nhỏ axit để loại trừ các kết tủa khác như BaCO3, BaSO3; hai chất này cũng trắng nhưng tan trong axit.
| Kết tủa trắng với Ba2+ | Khi thêm axit mạnh |
|---|---|
| BaSO4 | Không tan |
| BaCO3 | Tan, sủi bọt khí CO2 |
| BaSO3 | Tan, thoát khí SO2 mùi hắc |
Vì sao BaSO4 không tan trong axit?
BaSO4 là muối của bari với axit mạnh H2SO4. Ion sunfat là gốc của axit mạnh nên không bị axit khác "kéo" ion H+ để biến thành chất bay hơi hay yếu điện li. Do vậy cân bằng hoà tan không dịch chuyển, chất rắn không tan thêm. Đồng thời BaSO4 có độ tan cực nhỏ, nên được dùng làm thuốc cản quang chụp X-quang dạ dày vì không bị hấp thụ vào cơ thể.
Lỗi sai thường gặp
- Quên kí hiệu kết tủa ↓ sau BaSO4.
- Quên hệ số 2 trước NaCl nên phương trình không cân bằng.
- Dùng AgNO3 để nhận biết sunfat. Thuốc thử đúng là muối bari, vì Ag2SO4 ít tan nên dễ gây nhầm.
Luyện tập
- Cho dung dịch chứa 14,2 g Na2SO4 tác dụng với BaCl2 dư. Tính khối lượng kết tủa. Đáp án: n(Na2SO4) = 14,2 : 142 = 0,1 mol nên n(BaSO4) = 0,1 mol, khối lượng 0,1 × 233 = 23,3 g.
- Cần bao nhiêu gam BaCl2 để kết tủa hết ion sunfat trong 0,05 mol Na2SO4? Đáp án: n(BaCl2) = 0,05 mol, khối lượng 0,05 × 208 = 10,4 g.
- Có hai lọ mất nhãn chứa Na2SO4 và NaNO3. Dùng thuốc thử nào phân biệt? Đáp án: Dung dịch BaCl2: lọ nào tạo kết tủa trắng là Na2SO4, lọ còn lại là NaNO3.
Câu hỏi thường gặp
Phản ứng Na2SO4 + BaCl2 thuộc loại nào?
Đây là phản ứng trao đổi ion trong dung dịch, không phải phản ứng oxi hoá - khử vì số oxi hoá của các nguyên tố không thay đổi.
Kết tủa BaSO4 có màu gì và có tan trong axit không?
BaSO4 là kết tủa màu trắng, không tan trong nước và không tan trong dung dịch axit mạnh như HCl, HNO3 loãng.
Vì sao dùng BaCl2 để nhận biết gốc sunfat?
Vì ion Ba2+ kết hợp với SO4 2- tạo kết tủa BaSO4 trắng rất đặc trưng, không tan trong axit nên dễ phân biệt với các kết tủa trắng khác.