Trả lời nhanh
Trong hóa học, F là kí hiệu của nguyên tố flo (fluorine), số hiệu nguyên tử Z = 9, cấu hình electron 1s22s22p5, ở ô số 9, chu kì 2, nhóm VIIA. Flo là halogen đầu nhóm, có độ âm điện lớn nhất (3,98) nên là phi kim oxi hóa mạnh nhất và trong hợp chất chỉ có số oxi hóa -1.
1. Flo (F) là gì? Vị trí và cấu tạo nguyên tử
- Kí hiệu: F; đơn chất là phân tử hai nguyên tử F2.
- Số hiệu nguyên tử Z = 9; nguyên tử khối xấp xỉ 19.
- Cấu hình electron: 1s22s22p5 (lớp ngoài cùng có 7 electron).
- Vị trí: ô 9, chu kì 2, nhóm VIIA (nhóm halogen).
- Độ âm điện: 3,98, lớn nhất trong bảng tuần hoàn.
Chỉ cần nhận thêm 1 electron là nguyên tử F đạt cấu hình bền của neon, nên F rất “thèm” electron. Đây là gốc của mọi tính chất đặc trưng bên dưới. Nếu cần ôn cách viết cấu hình, xem thêm cấu hình electron tại cấu hình electron của các nguyên tố.
2. Tính chất vật lí của flo
- Ở điều kiện thường, F2 là chất khí màu lục nhạt (vàng lục nhạt), mùi xốc, rất độc.
- Khí hóa lỏng ở khoảng -188 °C, nặng hơn không khí.
- Ăn mòn mạnh, tác dụng với da, mắt, đường hô hấp; chỉ được bảo quản trong thiết bị đặc biệt (ví dụ hợp kim niken hoặc đồng đã phủ màng florua bền).
3. Tính chất hóa học của flo
Flo là phi kim điển hình, chỉ thể hiện tính oxi hóa (không có tính khử), vì F có độ âm điện lớn nhất nên không nguyên tố nào “giành” electron được từ nó. Số oxi hóa: 0 trong F2, -1 trong mọi hợp chất.

3.1. Tác dụng với kim loại
Flo oxi hóa hầu hết kim loại, kể cả vàng và platin, tạo florua với số oxi hóa cao nhất của kim loại.
- 2Na + F2 → 2NaF
- 2Al + 3F2 → 2AlF3
- 2Fe + 3F2 → 2FeF3 (sắt lên mức +3)
3.2. Tác dụng với hiđro
H2 + F2 → 2HF. Phản ứng nổ mạnh ngay trong bóng tối và ở nhiệt độ rất thấp (khoảng -252 °C), tỏa nhiều nhiệt. Với các halogen khác, phản ứng cần ánh sáng hoặc đun nóng, nên đây là điểm khác biệt lớn.
3.3. Tác dụng với nước
2F2 + 2H2O → 4HF + O2. Nước bốc cháy khi gặp flo, giải phóng khí oxi. Khác clo và brom (phản ứng thuận nghịch tạo hai axit), flo không tạo axit hipoflorơ HFO theo kiểu “F2 + H2O ⇄ HF + HFO”.
Hệ quả: không thể dùng F2 đẩy Cl2, Br2, I2 khỏi dung dịch muối, vì F2 phản ứng với nước trước.
3.4. Tác dụng với phi kim
F2 phản ứng với nhiều phi kim và đưa chúng lên số oxi hóa cao nhất:
- S + 3F2 → SF6 (lưu huỳnh hexaflorua)
- C + 2F2 → CF4 (cacbon tetraflorua)
- Si + 2F2 → SiF4
Ở điều kiện thường, F2 không phản ứng trực tiếp với O2 và N2. Hợp chất flo với oxi (OF2) phải điều chế gián tiếp; trong OF2, oxi có số oxi hóa +2 vì F hút electron mạnh hơn O.
4. So sánh nhanh flo với các halogen khác
| Tiêu chí | F2 | Cl2 | Br2 | I2 |
|---|---|---|---|---|
| Trạng thái, màu | Khí, lục nhạt | Khí, vàng lục | Lỏng, nâu đỏ | Rắn, tím đen |
| Tính oxi hóa | Mạnh nhất | Mạnh | Trung bình | Yếu nhất |
| Số oxi hóa trong hợp chất | Chỉ -1 | -1, +1, +3, +5, +7 | -1, +1, +3, +5, +7 | -1, +1, +3, +5, +7 |
Mẹo nhớ: đi từ F xuống I, bán kính tăng, độ âm điện giảm, tính oxi hóa giảm. Xem tiếp hai bài Brom (Br) và Iot (I).
5. Trạng thái tự nhiên
Flo chỉ tồn tại dạng hợp chất vì quá hoạt động. Các khoáng vật chính:
- Florit (huỳnh thạch): CaF2
- Criolit: Na3AlF6 (viết là 3NaF.AlF3)
- Ngoài ra còn có trong apatit, men răng và xương của người, động vật.
6. Điều chế flo
Flo có tính oxi hóa mạnh nhất nên không có chất oxi hóa hóa học nào lấy được electron từ ion F–. Cách duy nhất là dùng dòng điện: điện phân hỗn hợp nóng chảy KF và HF (tỉ lệ KF.2HF, nóng chảy ở khoảng 70–100 °C). Không điện phân dung dịch nước, vì nước bị oxi hóa trước và F2 cũng phản ứng với nước.
- Cực âm (catot, thép hoặc đồng): 2HF + 2e → H2 + 2F–
- Cực dương (anot, than chì): 2F– → F2 + 2e
- Phương trình chung: 2HF → H2 + F2 (điện phân nóng chảy)
Hai khí H2 và F2 thoát ra ở hai cực phải được ngăn cách hoàn toàn vì chúng nổ khi gặp nhau.
7. Ứng dụng của flo và hợp chất
- Sản xuất teflon (PTFE, -(CF2-CF2)n-) làm lớp chống dính ở chảo, nồi.
- Muối florua (NaF, SnF2) trong kem đánh răng giúp chống sâu răng.
- UF6 dùng trong làm giàu urani; criolit hạ nhiệt độ nóng chảy Al2O3 khi sản xuất nhôm.
- Chất oxi hóa cho nhiên liệu tên lửa.
- Hợp chất CFC (CFCl3, CF2Cl2) từng dùng làm chất sinh hàn, nhưng nay bị hạn chế vì phá tầng ozon.
8. Hợp chất quan trọng: HF
Hiđro florua HF tan trong nước thành axit flohiđric. Khác HCl, HBr, HI là axit mạnh, HF là axit yếu. HF ăn mòn thủy tinh: SiO2 + 4HF → SiF4 + 2H2O, nên được dùng khắc thủy tinh và phải đựng trong chai nhựa.
9. Lỗi sai thường gặp
- Viết flo có số oxi hóa +1, +3, +5, +7: sai, chỉ có -1.
- Cho rằng F2 + H2O giống Cl2 + H2O: sai, flo oxi hóa nước giải phóng O2.
- Nghĩ HF là axit mạnh như HCl: sai, HF là axit yếu.
- Quên rằng AgF tan trong nước, còn AgCl, AgBr, AgI đều kết tủa (dùng để nhận biết halogenua, không nhận được F– bằng AgNO3).
10. Bài tập vận dụng
Câu 1. Trong các phản ứng với nước ở điều kiện thích hợp, halogen nào tạo ra khí O2?
Đáp án: flo, theo phương trình 2F2 + 2H2O → 4HF + O2.
Câu 2. Hòa tan 10,0 g hỗn hợp NaF và NaCl vào nước, thêm AgNO3 dư, thu 14,35 g kết tủa. Tính % khối lượng NaCl.
Giải: AgF tan nên kết tủa chỉ là AgCl, n = 14,35 : 143,5 = 0,1 mol. Suy ra n(NaCl) = 0,1 mol, m = 5,85 g, chiếm 58,5%. NaF chiếm 41,5%.
Câu 3. Đốt 3,2 g lưu huỳnh trong khí flo dư, tạo SF6. Tính khối lượng F2 đã phản ứng.
Giải: n(S) = 3,2 : 32 = 0,1 mol; S + 3F2 → SF6 nên n(F2) = 0,3 mol; m = 0,3 × 38 = 11,4 g.
Muốn xem tổng quát các đơn chất khác, tham khảo tổng hợp tính chất hóa học đơn chất, hợp chất.
Câu hỏi thường gặp
F là gì trong hóa học?
F là kí hiệu hóa học của nguyên tố flo (Z = 9), halogen ở ô 9, chu kì 2, nhóm VIIA. Đơn chất là khí F2 màu lục nhạt, rất độc.
Vì sao flo chỉ có số oxi hóa -1 trong hợp chất?
Flo có độ âm điện lớn nhất (3,98) và chỉ có 2 lớp electron, không có phân lớp d trống, nên luôn nhận 1 electron để đạt cấu hình bền và không thể có số oxi hóa dương.
Flo điều chế bằng cách nào?
Bằng điện phân hỗn hợp KF và HF nóng chảy: khí F2 thoát ra ở anot than chì, khí H2 thoát ra ở catot thép hoặc đồng. Không điện phân dung dịch nước.
Flo có ứng dụng gì trong đời sống?
Flo và hợp chất dùng làm teflon chống dính, florua chống sâu răng trong kem đánh răng, criolit trong luyện nhôm, UF6 làm giàu urani và chất oxi hóa nhiên liệu tên lửa.