Trả lời nhanh
Khi nghiên cứu tục ngữ, người viết thường đi theo hai phương diện lớn: nội dung (tục ngữ nói điều gì: kinh nghiệm thiên nhiên, lao động, ứng xử, đạo lí…) và hình thức (tục ngữ được nói ra thế nào: cấu trúc, vần, nhịp, đối, hình ảnh, biện pháp tu từ). Có văn bản bổ sung thêm phương diện sử dụng, tức tục ngữ dùng trong giao tiếp ra sao.
Lưu ý trước khi làm bài
Câu hỏi này là dạng đọc hiểu văn bản nghiên cứu, nên đáp án chính xác nằm trong bài viết em được học. Ở đây thầy cô gợi ý khung trả lời chung, phù hợp với cách tìm hiểu tục ngữ quen thuộc. Em hãy đối chiếu với các luận điểm, đề mục trong văn bản của mình rồi dùng đúng từ ngữ của tác giả khi viết.
Phương diện 1: Nội dung của tục ngữ
Đây là phương diện trả lời câu hỏi “tục ngữ nói về điều gì, đúc kết điều gì”. Nội dung thường được xét từ các yếu tố sau.
- Kinh nghiệm về thiên nhiên và lao động sản xuất: dự báo thời tiết, mùa vụ, kĩ thuật trồng trọt, chăn nuôi. Ví dụ: “Mau sao thì nắng, vắng sao thì mưa.”
- Kinh nghiệm về con người và xã hội: cách nhìn nhận con người, quan hệ gia đình, xóm giềng, tình nghĩa. Ví dụ: “Lá lành đùm lá rách.”
- Quan niệm, đạo lí, triết lí sống: trọng nghĩa, trọng tình, biết ơn, đề cao nhân cách. Ví dụ: “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.”
- Tư tưởng, tình cảm của nhân dân: phê phán thói xấu, đề cao điều tốt, thể hiện cách ứng xử của người Việt.
Phương diện 2: Hình thức của tục ngữ
Phương diện này trả lời câu hỏi “vì sao tục ngữ ngắn gọn mà dễ nhớ, dễ truyền”. Các yếu tố thường được xét gồm:
- Kết cấu, độ dài: câu ngắn, thường một hoặc hai vế, cô đọng ý.
- Vần và nhịp: chủ yếu là vần lưng, nhịp đều, giúp câu dễ thuộc.
- Đối và sắp xếp vế câu: hai vế đối xứng hoặc tương phản. Ví dụ: “Đói cho sạch, rách cho thơm.”
- Hình ảnh và biện pháp tu từ: so sánh, ẩn dụ, nói quá, hoán dụ… làm lời nói giàu hình ảnh, có nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ: “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng.”
- Lập luận ngầm: nhiều câu có dạng nguyên nhân – kết quả, điều kiện – kết quả, nên có sức thuyết phục.
Phương diện 3 (nếu văn bản có): Sử dụng trong đời sống
Một số bài viết còn xét tục ngữ trong giao tiếp: dùng để khuyên nhủ, dẫn chứng, phê phán, làm tăng tính biểu cảm; hoặc xét ở văn học, báo chí hiện đại. Yếu tố cần chú ý là hoàn cảnh nói, người nghe và mục đích của người nói.
Bảng tóm tắt
| Phương diện | Câu hỏi cần trả lời | Các yếu tố xem xét |
|---|---|---|
| Nội dung | Nói điều gì? | Kinh nghiệm thiên nhiên – lao động; kinh nghiệm con người – xã hội; đạo lí, triết lí |
| Hình thức | Nói như thế nào? | Kết cấu, vần, nhịp, đối, hình ảnh, biện pháp tu từ |
| Sử dụng | Dùng khi nào, để làm gì? | Hoàn cảnh giao tiếp, mục đích, hiệu quả diễn đạt |
Cách trình bày câu trả lời
- Câu mở: nêu số phương diện tác giả đã dùng để tìm hiểu tục ngữ.
- Với mỗi phương diện, viết một ý: tên phương diện, các yếu tố, một ví dụ ngắn lấy trong văn bản.
- Câu kết: nhận xét việc kết hợp các phương diện giúp hiểu tục ngữ toàn diện (vừa hiểu điều được nói, vừa hiểu cách nói).
Lỗi sai thường gặp
- Nhầm “phương diện” với “yếu tố”: nội dung, hình thức là phương diện; vần, nhịp, đối… là yếu tố thuộc phương diện hình thức.
- Liệt kê yếu tố nhưng thiếu ví dụ minh hoạ.
- Xếp “so sánh, ẩn dụ” vào nội dung. Đây là biện pháp nghệ thuật, thuộc hình thức.
- Chép lại cả đoạn văn bản thay vì tóm tắt bằng lời của mình.
Mẹo nhớ: “Nói gì – nói sao – dùng lúc nào”, tương ứng nội dung – hình thức – sử dụng.
Bài luyện tập
- Câu “Một mặt người bằng mười mặt của” thuộc nhóm nội dung nào?
Đáp án: kinh nghiệm về con người và xã hội, đề cao giá trị con người so với của cải. Về hình thức, câu dùng so sánh (“bằng”) và cách nói tăng tiến (một – mười). - Chỉ ra yếu tố hình thức nổi bật của câu “Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng”.
Đáp án: hai vế đối xứng (gần mực – gần đèn, đen – rạng), có vần lưng (đèn – đen), dùng hình ảnh ẩn dụ để nói về ảnh hưởng của môi trường sống. - Phân biệt phương diện và yếu tố trong câu: “Tục ngữ được xét từ phương diện hình thức, gồm vần, nhịp và biện pháp tu từ.”
Đáp án: phương diện là hình thức; yếu tố là vần, nhịp, biện pháp tu từ.
Câu hỏi thường gặp
Phương diện và yếu tố khác nhau thế nào khi phân tích tục ngữ?
Phương diện là góc nhìn lớn (nội dung, hình thức, sử dụng). Yếu tố là các thành phần cụ thể được xem xét trong mỗi góc nhìn, như vần, nhịp, đối, hình ảnh hay các nhóm kinh nghiệm.
Vì sao tục ngữ dễ nhớ, dễ truyền?
Vì tục ngữ ngắn gọn, có vần, nhịp đều, thường có hai vế đối xứng và dùng hình ảnh quen thuộc nên dễ thuộc và dễ lưu truyền trong đời sống.
Biện pháp tu từ thuộc phương diện nào của tục ngữ?
Biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, nói quá thuộc phương diện hình thức, vì đó là cách diễn đạt chứ không phải điều tục ngữ đúc kết.
Nếu văn bản của em chia phương diện khác thì làm sao?
Hãy bám theo luận điểm trong văn bản của em và dùng đúng cách gọi của tác giả. Khung nội dung – hình thức – sử dụng chỉ là gợi ý để hệ thống ý.