Trả lời nhanh
Hợp chất chứa cả liên kết cộng hóa trị và liên kết ion là hợp chất có ion đa nguyên tử đi kèm một ion khác, như NaOH, NH4Cl, K2SO4, KNO3, Na2CO3. Giữa cation và anion là liên kết ion; bên trong ion đa nguyên tử (OH–, NH4+, SO42-…) các nguyên tử nối với nhau bằng liên kết cộng hóa trị.
Đề bài dạng “Hợp chất nào sau đây chứa cả liên kết cộng hóa trị và liên kết ion?” rất hay gặp ở lớp 10. Vì các phương án thay đổi theo từng đề, ở đây thầy cô hướng dẫn cách làm chung để em áp dụng cho mọi đề, kèm ví dụ tự đặt.
Nhắc lại hai loại liên kết
- Liên kết ion: hình thành do lực hút tĩnh điện giữa ion dương và ion âm, thường giữa kim loại điển hình (nhóm IA, IIA) với phi kim điển hình (halogen, oxygen). Hiệu độ âm điện thường ≥ 1,7.
- Liên kết cộng hóa trị: hình thành do dùng chung electron giữa các nguyên tử phi kim, hiệu độ âm điện nhỏ hơn 1,7.
Cách nhận biết trong 3 bước
- Tìm xem có ion không: hợp chất có kim loại nhóm IA, IIA hoặc gốc NH4+ thì có liên kết ion.
- Tìm ion đa nguyên tử: nếu anion hoặc cation gồm từ 2 nguyên tử trở lên (OH–, NO3–, SO42-, CO32-, PO43-, NH4+, ClO–…) thì bên trong ion đó có liên kết cộng hóa trị.
- Kết luận: có cả ion lẫn ion đa nguyên tử → chứa cả hai loại liên kết.
Bảng phân loại ví dụ
| Loại | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Chỉ có liên kết ion | NaCl, MgO, CaF2, K2S | Chỉ gồm ion đơn nguyên tử |
| Chỉ có liên kết cộng hóa trị | HCl, H2O, CO2, NH3, CH4 | Toàn phi kim, không có ion |
| Có cả hai loại | NaOH, NH4Cl, K2SO4, KNO3, Na2CO3 | Có ion đa nguyên tử |
Phân tích vài ví dụ điển hình
- NaOH: gồm Na+ và OH–. Na+…OH– là liên kết ion; O–H trong OH– là liên kết cộng hóa trị phân cực.
- NH4Cl: gồm NH4+ và Cl–. Giữa hai ion là liên kết ion; trong NH4+ có 3 liên kết N–H thông thường và 1 liên kết cho – nhận, đều thuộc loại cộng hóa trị.
- K2SO4: 2 ion K+ liên kết ion với SO42-; trong SO42- các liên kết S–O là cộng hóa trị.
Loại trừ các phương án hay gặp
- NaCl, MgO, CaF2: chỉ có ion đơn nguyên tử nên chỉ có liên kết ion.
- HCl, H2O, CO2: phân tử của các phi kim, chỉ có liên kết cộng hóa trị.
- AlCl3: dễ nhầm là liên kết ion, nhưng hiệu độ âm điện (3,16 − 1,61 ≈ 1,55 < 1,7) nên coi là liên kết cộng hóa trị phân cực; vẫn không thuộc nhóm “cả hai loại”.
Lỗi sai thường gặp
- Thấy có kim loại là kết luận chỉ có liên kết ion, quên kiểm tra gốc axit hay nhóm OH.
- Thấy toàn phi kim là kết luận chỉ cộng hóa trị, quên muối amoni (NH4Cl, NH4NO3) vốn có ion.
- Nhầm “có nhiều nguyên tử” với “có cả hai liên kết”: CO2 nhiều nguyên tử nhưng chỉ có cộng hóa trị.
Mẹo nhớ: “Muối của gốc axit có oxygen, bazơ tan và muối amoni → có cả hai”. Muối của axit không oxygen (NaCl, K2S) → chỉ ion.
Bài luyện tập
- Trong các chất: Na2O, HBr, KNO3, CH4, CaCO3, hãy chọn các chất chứa cả hai loại liên kết.
Đáp án: KNO3 (K+ và NO3–) và CaCO3 (Ca2+ và CO32-). - Chất nào chỉ có liên kết ion: KBr, (NH4)2SO4, Ba(OH)2?
Đáp án: KBr, vì hai chất còn lại có ion đa nguyên tử. - Viết các ion tạo nên NH4NO3 và cho biết vì sao chứa cả hai loại liên kết.
Đáp án: NH4+ và NO3–; giữa hai ion là liên kết ion, trong mỗi ion là liên kết cộng hóa trị.
Câu hỏi thường gặp
Hợp chất nào chứa cả liên kết ion và liên kết cộng hóa trị?
Là những hợp chất có ion đa nguyên tử như NaOH, NH4Cl, K2SO4, KNO3, Na2CO3. Giữa các ion là liên kết ion, bên trong ion là liên kết cộng hóa trị.
NaCl có liên kết cộng hóa trị không?
Không. NaCl chỉ gồm ion đơn nguyên tử Na+ và Cl- nên chỉ có liên kết ion.
Muối amoni có những loại liên kết nào?
Muối amoni như NH4Cl có liên kết ion giữa NH4+ và anion gốc axit, và liên kết cộng hóa trị (kể cả liên kết cho – nhận) trong ion NH4+.
AlCl3 có liên kết ion không?
Ở chương trình phổ thông, AlCl3 được coi là liên kết cộng hóa trị phân cực vì hiệu độ âm điện khoảng 1,55 nhỏ hơn 1,7.